10 cách làm giảm nguy cơ ung thư đại tràng

288

Ung thư đại tràng là ung thư phổ biến thứ ba ở Mỹ với hơn 14000 người mắc mỗi năm. Nguyên nhân chính xác của ung thư đại tràng không được biết đến, tuy nhiên có một số yếu tố làm tăng nguy cơ mắc ung thư đại tràng.

Trước hết bạn nên tham khảo bài viết 10 dấu hiệu ung thư đại tràng của chúng tôi. Các nguy cơ mắc ung thư đại tràng bao gồm lão hóa, lịch sử gia đình, tình trạng viêm đường ruột, uống rượu quá nhiều, hút thuốc lá, béo phì, tiểu đường, xạ trị, lối sống ít vận động và ít chất xơ, chế độ ăn giàu chất béo. Do vậy, chúng ta vẫn có những cách để làm giảm nguy cơ mắc ung thư đại tràng hiệu quả. Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu trong bài viết dưới đây:

1Tập thể dục hàng ngày

Một trong những nguyên nhân chính của ung thư đại tràng là lối sống ít vận động. Theo một nghiên cứu năm 2014 được công bố trên Tạp chí của Viện Ung thư Quốc gia, hoạt động thể chất có liên quan đến tăng nguy cơ ung thư, chẳng hạn như đại tràng, nội mạc tử cung và ung thư phổi, cùng với bệnh tiểu đường, béo phì và bệnh tim mạch.

Tập thể dục thường xuyên là rất quan trọng cho một cơ thể khỏe mạnh. Nếu bạn chưa quen, hãy bắt đầu từ từ với các hoạt động nhẹ như đi bộ 30 phút mỗi ngày. Điều này sẽ giúp bạn khỏe mạnh hơn.

2Chống béo phì

Bằng cách loại bỏ mỡ thừa xung quanh vòng eo, bạn có thể giảm nguy cơ phát triển ung thư đại tràng. Nghiên cứu cho thấy những người thừa cân và béo phì có nhiều khả năng mắc bệnh ung thư đại tràng so với người không bị.

Chỉ số khối (BMI) cũng liên quan tới nguy cơ ung thư trực tràng và nhiều bệnh mãn tính, như bệnh tim, đột quỵ và tiểu đường type 2.

Nếu bạn bị béo phì, hãy bắt đầu ăn uống lành mạnh và tập thể dục ít nhất 30 phút mỗi ngày để kiểm soát cân nặng. Mục đích để giảm cân từ từ. Bạn luôn có thể tham khảo ý kiến bác sĩ về những biện pháp hiệu quả để đạt được mục tiêu.

3Uống ít rượu

Uống rượu ít hoặc không uống có thể giúp ngăn ngừa ung thư đại tràng. Bên cạnh đó, rượu là một nguyên nhân của ung thư miệng, vòm họng, thanh quản, thực quản, gan và vú. Uống rượu quá nhiều dẫn đến sự thay đổi DNA trong các tế bào và dần dần hình thành bệnh ung thư. Ngoài ra, các vi khuẩn trong đại tràng có thể chuyển đổi rượu thành acetaldehyd, một chất gây ung thư.

Hiệp hội Ung thư Mỹ khuyến cáo không quá 2 ly một ngày đối với nam và 1 ly mỗi ngày cho phụ nữ.

4Cắt giảm lượng thịt đỏ trong chế độ ăn của bạn.

Một nghiên cứu năm 2010 được công bố trên tạp chí Nghiên cứu Ung thư tìm thấy mối liên quan giữa ăn thịt đỏ và ung thư đại trực tràng. Các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng chất sắt heme, nitrat / nitrit và các amin dị vòng từ thịt có thể giải thích cho mối liên quan này. Nếu thịt đỏ là sở thích của bạn, hãy giới hạn 4 ounce một tuần. Ngoài ra, chọn thịt nạc, lọc bỏ phần mỡ và tránh cho thịt vào nướng.

5Ăn nhiều chất xơ

Bằng cách tăng lượng chất xơ, bạn có thể giảm nguy cơ ung thư ruột già cũng như miệng, cổ họng, tuyến tiền liệt và ung thư thực quản. Một nghiên cứu năm 2015 được công bố trên tạp chí Nature Communications cho thấy lượng chất xơ tăng giúp giảm nguy cơ ung thư đại tràng. Lượng chất xơ nhiều giúp rút ngắn khoảng thời gian chất thải đi qua ruột già. Điều này ngăn cản các tế bào ruột bị ảnh hưởng bởi chất gây ung thư.

Nguồn cung cấp chất xơ bao gồm cám lúa mì, các sản phẩm mì, yến mạch, táo, dâu tây, đậu, bắp cải sống, rau tươi và ngũ cốc.

6Khám sàng lọc thường xuyên

Hiệp hội Ung thư Mỹ khuyến cáo sàng lọc ung thư đại tràng bắt đầu lúc 45 tuổi cho người có tiền sử gia đình mắc ung thư. Những người khác cũng nên đi khám sàng lọc từ sau 50 tuổi.

Mặc dù khám sàng lọc không giúp chữa được bệnh ung thư ruột kết nhưng nó có thể cho phép phát hiện sớm và dễ dàng điều trị hơn.

Một số các khám sàng lọc khác bao gồm nội soi, soi đại tràng sigma, thử nghiệm máu ẩn trong phân và thử nghiệm immunochemical phân. Tham khảo ý kiến bác sĩ để lựa chọn ra những xét nghiệm sàng lọc phù hợp nhất.

7Không hút thuốc lá

Hút thuốc lá lâu dài có thể làm tăng nguy cơ ung thư đại trực tràng cũng như phổi, dạ dày và ung thư thực quản. Khói thuốc lá chứa nhiều chất gây ung thư gây tổn hại DNA và khó có thể sửa chữa được. Một nghiên cứu năm 2009 được công bố trên tạp chí Cancer Epidemiology, Biomarkers & Prevention chỉ ra rằng hút thuốc lá lâu dài có liên quan tới ung thư đại  tràng, thậm chí sau khi kiểm soát sàng lọc và nhiều yếu tố nguy cơ khác.

8Cung cấp đủ vitamin D

Năm 2011 các đánh giá tổng quan và phân tích tổng thể các nghiên cứu tiềm năng về ung thư đại trực tràng được công bố trên tạp chí Cancer Epidemiology, Biomarkers & Prevention cho thấy rằng việc cải thiện tình trạng vitamin D rất có lợi đối với bệnh ung thư đại trực tràng. Vitamin D giúp điều chỉnh sự phát triển tế bào, hạn chế tình trạng viêm và thậm chí ngăn chặn tế bào ung thư lây lan.

Phơi nắng vào buổi sáng sớm mà không cần kem chống nắng 15 phút mỗi ngày để giúp cơ thể sản xuất vitamin D. Ngoài ra, hãy ăn thực phẩm giàu vitamin D như cá, dầu gan cá, lòng đỏ trứng và sữa hay các sản phẩm ngũ cốc.

9Ăn các thực phẩm chống ung thư

Một chế độ ăn uống có kế hoạch đóng một vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa ung thư đại tràng. Điều quan trọng là hãy nhớ thêm các loại thực phẩm giàu chất chống oxy hóa và chất phytochemical cung cấp lợi ích chống ung thư.

  • Ăn ½ đến 2 chén bông cải xanh luộc hoặc hấp, 3 lần một tuần.
  • Uống 3-4 tách trà xanh hàng ngày thay vì cà phê.
  • Ăn 1 chén cà chua thái lát hàng ngày.
  • Uống 2-3 tách trà gừng hàng ngày và thêm gừng trong các món ăn
  • Ăn 2-3 tép tỏi sống hàng ngày.
  • Ăn 1 chén rau bina, 3 hoặc 4 lần một tuần, bằng cách thêm vào món salad, súp, sinh tố hoặc nước ép rau hỗn hợp.
  • Ăn ½ trái lựu hàng ngày. Bạn có thể thêm nó vào ngũ cốc buổi sáng, smoothies và salad trái cây.
  • Ăn ½ đến 1 chén nho hàng ngày.

Trong khi đó, tránh các loại thực phẩm được bảo quản bằng natri nitrit, cắt giảm lượng đường và tránh lượng muối dư thừa cũng như thực phẩm chế biến và chiên. Ngoài ra, uống nhiều nước để cải thiện hệ tiêu hóa và sức khỏe tổng thể của bạn.

10Tránh sử dụng thuốc kháng sinh không cần thiết

Việc sử dụng một liều nhỏ kháng sinh đôi khi cần thiết và quan trọng để điều trị một số bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn. Tuy nhiên, sử dụng quá nhiều thuốc kháng sinh có thể làm tăng nguy cơ một số bệnh như ung thư như đại tràng, tuyến tiền liệt, vú và phổi. Một nghiên cứu năm 2008 được công bố trên tạp chí Ung thư Quốc tế chỉ ra rằng việc sử dụng kháng sinh vượt mức dự báo một nguy cơ cao mắc bệnh ung thư.

Lạm dụng kháng sinh có xu hướng làm suy yếu hệ thống miễn dịch bằng cách giết chết cả vi khuẩn tốt lẫn vi khuẩn sống. Do vậy, không bao giờ sử dụng bất kỳ loại kháng sinh nào mà không hỏi bác sĩ tư vấn. Trong trường hợp được sử dụng, hãy nhớ hỏi về tác dụng phụ của nó.