10 Nguồn thực phẩm có chứa nhiều Vitamin C nhất

620

Vitamin C, còn được gọi là Axit Ascorbic, là một vitamin tan trong nước là rất quan trọng cho sự phát triển bình thường và duy trì sức khỏe tốt.

Phân loại như một chất chống oxy hóa, các chức năng chủ yếu của vitamin C là để tăng cường hệ thống miễn dịch của bạn. Nó cũng cần thiết cho sự tăng trưởng, sửa chữa các tế bào và các mô trên khắp cơ thể của bạn.

Vitamin C hỗ trợ cho quá trình sản xuất collagen (một thành phần hỗ trợ giúp trẻ hóa làn da của bạn), dây chằng và mạch máu. Nó cũng giúp sửa chữa và duy trì xương, răng.

Ngoài ra, nó bảo vệ chống lại bệnh tim, bệnh huyết áp cao, cảm lạnh, viêm xương khớp, liên quan đến tuổi thoái hóa điểm vàng và hen suyễn. Vitamin này cũng cần thiết cho sự hấp thụ của sắt.

Theo Viện Hàn lâm khoa học Mỹ, cung cấp cần thiết trong chế độ ăn uống của vitamin C theo độ tuổi và giới tính như sau:

Quá trình phát triển của con người Tuổi Nam (mg/ngày) Nữ (mg/ngày)
Trẻ sơ sinh 0-6 tháng 40 40
Trẻ sơ sinh 7-12 tháng 50 50
Trẻ nhỏ 1-3 năm 15 15
Trẻ nhỏ 4-8 năm 25 25
Trẻ nhỏ 9-13 năm 45 45
Thanh thiếu niên 14-18 năm 75 65
Người trưởng thành ≥ 19 năm 90 75
Người hút thuốc ≥ 19 năm 125 110
Phụ nữ mang thai ≤ 18 năm  – 80
Phụ nữ mang thai ≥ 19 năm  – 85
Người đang cho con bú ≤ 18 năm  – 115
Người đang cho con bú ≥ 19 năm  – 120

Những người hút thuốc ở cả hai giới cần quá vitamin C khuyến cáo hàng ngày.

Các triệu chứng của thiếu vitamin C bao gồm da xỉn, các vấn đề về nướu, mất răng, mệt mỏi, giảm khả năng tránh nhiễm trùng, bầm tím hoặc chảy máu, sưng khớp, rụng tóc, chẻ ngọn, và chảy máu mũi. Thiếu hụt nghiêm trọng vitamin C còn được gọi là bệnh còi.

Bạn có thể dễ dàng có được 1 lượng cần thiết vitamin C thông qua chế độ ăn uống của bạn. Trái cây và rau quả là nguồn dinh dưỡng chính của chất dinh dưỡng quan trọng này.

10-nguon-thuc-pham-co-chua-nhieu-vitamin-c-nhat

Dưới đây là danh sách 10 nguồn thực phẩm có chứa nhiều Vitamin C nhất.

1. Cải xoăn Kale

Cải xoăn Kale có 41 mg vitamin C trong 100 g (3.5 oz), chiếm 41 % lượng khuyến cáo hàng ngày của bạn.

Ngoài ra chúng còn chứa vitamin A, K, B1, B2, B3 và B6. Chất dinh dưỡng khác được tìm thấy trong cải xoăn Kale là mangan, canxi, đồng, kali, magiê, sắt, phốt pho, chất xơ và protein.

Nó cũng là một nguồn tốt của carotenoids, lutein và zeaxanthin. Ngoài ra, nó có chứa axit béo omega 3 được gọi là ALA (alpha linolenic acid).

Ăn cải xoăn kale để làm giảm nguy cơ bệnh ung thư khác nhau, chống lại viêm, cải thiện sức khoẻ của mắt, hỗ trợ giải độc, cải thiện sức khỏe tim mạch, quản lý bệnh tiểu đường và điều trị bệnh thiếu máu.

2. Dứa

Dứa có 47,8 mg vitamin C trong 100 g (3.5 oz), chiếm 58 % lượng khuyến cáo hàng ngày của bạn.

Dứa là một nguồn tự nhiên của bromelain, một loại enzyme tiêu hóa có đặc tính chống viêm. Nó cũng chứa vitamin A, B1, B6, canxi, kali, đồng, phốt pho, mangan, folatechất xơ. Ngoài ra, chúng có rất ít chất béo.

Dứa thúc đẩy tiêu hóa khỏe mạnh, khả năng miễn dịch tăng, viện trợ giảm cân, chống viêm, hỗ trợ sức khỏe răng miệng, cải thiện thị lực, tăng cường xương và giữ cho làn da khỏe mạnh.

2. Súp lơ

Súp lơ có 48,2 mg vitamin C trong 100 g (3.5 oz), chiếm 58 % lượng khuyến cáo hàng ngày của bạn.

Súp lơ cũng là một nguồn tuyệt vời của vitamin B6, K, folateaxit pantothenic. Ngoài ra, nó còn chứa vitamin B1 và ​​B2, cholin, chất xơ, axit béo omega 3, magiê, mangan, biotin, và protein. Chúng ít chất béo, carbohydrate và cũng chứa nhiều chất phytochemical, carotenoids.

Bằng cách ăn súp lơ, bạn có thể bảo vệ chống lại bệnh tim mạch, mạch máu não, chống ung thư, cải thiện chức năng não và hỗ trợ cai nghiện.

4. Cam

Cam có 53,2 mg vitamin C trong 100 g (3.5 oz), chiếm 64 % lượng khuyến cáo hàng ngày của bạn.

Cam thường là điều đầu tiên hầu hết mọi người nghĩ việc tìm kiếm lượng vitamin C phong phú. Chúng cũng có chứa vitamin A và B, canxi, magiê, kali, phốt pho, choline và chất xơ.

Ngoài ra, cam có hơn 170 chất phytochemical và hơn 60 chất flavonoid có tác dụng chống viêm, chống oxy hóa mạnh.

Ăn cam hoặc uống nước ép để tăng cường khả năng miễn dịch, chống lại các vấn đề da, giảm cholesterol, hỗ trợ sức khỏe tim mạch, tăng cường xương, làm chậm quá trình lão hóa, ngăn ngừa ung thư và cải thiện thị lực.

Tránh uống quá nhiều nước cam, vì nó có thể gây sâu răng hoặc mòn men răng do lượng đường và có tính axit.

Cùng với cam, bưởi và chanh cũng chứa một số lượng tốt của vitamin C.

5. Dâu tây

Dâu tây có 58,8 mg vitamin C trong 100 g (3.5 oz), chiếm 71 % lượng khuyến cáo hàng ngày của bạn.

Dâu tây là một nguồn rất tốt của mangan, chất xơ, và folate. Chúng cũng chứa vitamin B6, đồng, kali, biotin, magie, và axit béo omega 3. Ngoài ra, chúng có hàm lượng nước cao.

Khi ăn dâu tây thường xuyên, chúng sẽ giúp bạn cải thiện sức khỏe của da, hỗ trợ sức khỏe của não, thúc đẩy giảm cân, làm trắng răng, cải thiện sức khỏe tim mạch, giảm cholesterol, chống ung thư, bảo vệ chống lại bệnh Alzheimer và Parkinson.

Lưu ý: Không nên ăn dâu tây nếu bạn bị dị ứng với loại quả này.

6. Đu đủ

Đu đủ có 62 mg vitamin C trong 100 g (3.5 oz), chiếm 75 % lượng khuyến cáo hàng ngày của bạn.

Được gọi là “hoa trái của các thiên thần”, đu đủ cũng có một số lượng tốt của vitamin A , kali và canxi. Thêm vào đó, nó có chứa beta-carotene, folate, chất xơ, magiê và protein. Nó cũng rất ít calo và không chứa cholesterol.

Khi thêm đu đủ như là một phần trong chế độ ăn uống của bạn, đu đủ sẽ giúp bảo vệ chống lại bệnh tim, cải thiện tiêu hóa, bảo vệ thị lực, điều trị viêm khớp, cải thiện làn da, nuôi dưỡng tóc, khả năng miễn dịch tăng, hỗ trợ giảm cân, ngăn ngừa ung thư và làm giảm các dấu hiệu lão hóa sớm.

Thưởng thức đu đủ chín hoặc uống sinh tố và các loại nước ép. Bạn có thể sử dụng đu đủ xanh trong món hầm, món xào, món cà ri và súp.

Lưu ý: Tránh ăn đu đủ nếu bạn đang mang thai hoặc dị ứng với latex, papain.

7. Ớt chuông đỏ

Ớt chuông đỏ có 80,4 mg vitamin C trong 100 g (3.5 oz), chiếm 97 % lượng khuyến cáo hàng ngày của bạn.

Ngoài vitamin C, ớt chuông đỏ chứa vitamin K, B6 và E cũng như thiamin, riboflavin, niacin, kali, mangan, chất xơ và folate.

Chúng cũng rất giàu carotenoid, như alpha-carotene, beta-carotene, lycopene, lutein, cryptoxanthin và zeaxanthin.

Khi ăn ớt chuông đỏ thường xuyên, chúng sẽ giúp bạn giảm lo âu, giảm đầy hơi, phòng ngừa cao huyết áp, hỗ trợ thị lực và làm tăng tỷ lệ trao đổi chất của cơ thể.

8. Cải Brussels

Cải Brussels có 85 mg vitamin C trong 100 g (3.5 oz), chiếm 102 % lượng khuyến cáo hàng ngày của bạn.

Cải Brussels, giống như một bắp cải nhỏ, chúng cũng có chứa một số lượng tốt của vitamin K. chất dinh dưỡng khác trong đó bao gồm folate, mangan, chất xơ, vitamin B1 và ​​B6, choline, đồng, kali, phốt pho, chất béo omega-3 và chất sắt. Nó cũng rất giàu chất dinh dưỡng thực vật ngăn ngừa ung thư và ít calo.

Ăn cải Brussels thường xuyên trong chế độ ăn uống, bạn có thể giảm nguy cơ béo phì, tiểu đường và bệnh tim. Nó cũng giúp cải thiện sức khỏe của xương, mức năng lượng và tầm nhìn.

Lưu ý: Những người dùng thuốc chống đông máu nên tránh ăn cải Brussels lượng vitamin K cao.

9. Bông cải xanh

Bông cải xanh có 89,2 mg vitamin C trong 100 g (3.5 oz), chiếm 107 % lượng khuyến cáo hàng ngày của bạn.

Bông cải xanh rất giàu chất xơ và chất dinh dưỡng khác trong đó bao gồm vitamin A, caxit folic, canxi, kali, magiê và lưu huỳnh.

Bằng cách đưa bông cải xanh vào chế độ ăn uống, bạn có thể làm giảm nguy cơ của nhiều bệnh ung thư, hỗ trợ giải độc gan, giúp giảm cân, cải thiện sức khỏe tim mạch, điều hòa huyết áp, tăng cường trí tuệ, cải thiện sức khỏe mắt và ngăn ngừa các dấu hiệu lão hóa sớm.

10. Quả kiwi

Quả kiwi xanh có 92,7 mg vitamin C trong 100 g (3.5 oz), đó là 112 % lượng khuyến cáo hàng ngày của bạn.

Quả kiwi cũng có chứa vitamin A, E và K cũng như kali, đồng, canxi, phốt pho, magiê, và beta-carotene. Nó cũng có nhiều chất xơ và ít carbohydrate.

Ăn kiwi một cách thường xuyên sẽ giúp tăng khả năng miễn dịch, chiến đấu với các căng thẳng, làm cho làn da khỏe mạnh, thúc đẩy giảm cân, giảm cao huyết áp và loại bỏ độc tố.

Lưu ý: Không ăn kiwi nếu bạn bị dị ứng với actinidin.

Nếu bạn không ăn đủ các loại thực phẩm phong phú vitamin C, đẩy mạnh tiêu thụ các chất dinh dưỡng quan trọng này thông qua bổ sung dưới sự giám sát của bác sĩ. Bổ sung Vitamin C có sẵn như là viên nén nhai, viên nang hoặc tương tự như kẹo cứng.

Save