14 Lợi Ích Ngạc Nhiên Của Đu Đủ

615

Lợi ích sức khoẻ của đu đủ bao gồm tiêu hóa tốt hơn, giảm bớt đau răng, cải thiện hệ thống miễn dịch và tăng cường sức khoẻ tim mạch, đu đủ cũng được cho là giúp ngăn ngừa bệnh ung thư. Đu đủ, còn được gọi là Carica Papaya, là trái cây nổi tiếng với giá trị dinh dưỡng.

Trái cây đu đủ cùng có lợi cho cơ thể bạn. Đu đủ là một nguồn cung cấp vitamin và khoáng chất tự nhiên cần thiết cho hoạt động bình thường của cơ thể. Nó nổi tiếng với hương vị ngọt ngào và có nhiều lợi ích về sức khoẻ. Đu đủ đã nổi tiếng từ hàng trăm năm nay và nó đã từng được gọi là “quả của các thiên thần” của Christopher Columbus.

du-du-342362

Toàn bộ trái cây đu đủ, bao gồm các phần khác của cây đu đủ, có lợi cho sức khoẻ bằng nhiều cách khác nhau. Một enzyme gọi là papain có trong trái cây đu đủ giúp tiêu hóa protein . Đu đủ có chứa enzim này, được sử dụng trong chế phẩm bổ sung chế độ ăn uống và kẹo.

Đu đủ có chứa các chất dinh dưỡng chống oxy hoá như caroten, flavonoid và vitamin C, cũng như vitamin B (axit folate và pantothenic ). Nó cũng là một nguồn chất xơ và khoáng chất tốt như magiê. Cùng với, các chất dinh dưỡng giúp cải thiện sức khoẻ tim mạch và bảo vệ chống ung thư đại tràng.

Lợi Ích Sức Khoẻ Của Đu Đủ

1. Sức khoẻ tiêu hóa tốt hơn

he-tieu-hoa

Sức khoẻ tiêu hóa tốt hơn: Đu đủ thường được sử dụng để hỗ trợ tiêu hóa. Sự hiện diện của papain, một loại enzyme tiêu hóa, cải thiện sự tiêu hóa bằng cách phá vỡ protein và cũng làm sạch đường tiêu hóa. Điều này đảm bảo sự chuyển đổi protein thành chất béo trong cơ thể. Nếu protein trong chế độ ăn uống của chúng ta không được tiêu hóa đúng cách, nó có thể gây viêm khớp, táo bón, tiểu đường, huyết áp cao và các bệnh liên quan khác.

2. Giảm cân

Woman stepping on scale, canon 1Ds mark III

Đủ đủ cũng tốt cho những người đang cố gắng giảm cân một cách tự nhiên. Một bát đầy đu đủ làm thức ăn nhẹ vào giữa buổi tối hoặc bữa ăn nhẹ vào buổi sáng sẽ rất tốt cho sức khoẻ.

3. Ngăn ngừa nhiễm trùng, giun sán

benh-nhiem-trung-gioi-maggot-778787

Đu đủ có hiệu quả diệt giun sán đường ruột, tránh nhiễm trùng và biến chứng liên quan.

4. Giảm đau răng

bao-ve-rang-nuou

Đu đủ rất tốt để giảm đau răng. Vỏ cây rễ cây, chủ yếu là vỏ cây bên trong, cũng là một phương thuốc tuyệt vời.

5. Đặc tính chống ung thư

11-loi-ich-tuyet-voi-cua-cau-ky-tu-goji7

Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra rằng đu đủ có hiệu quả chống ung thư vú, tuyến tụy và các loại ung thư khác. Một chiết xuất từ lá đu đủ thu được từ lá khô tạo ra các tác dụng chống lại ung thư tế bào khối u đã được trồng trong phòng thí nghiệm. Nó đã được quan sát trong một nghiên cứu do nhà nghiên cứu Nam Dang của Đại học Florida và các đồng nghiệp của ông tại Nhật Bản, cho biết rằng những tác dụng này mạnh hơn khi tế bào được nhận nhiều hơn. Các nhà khoa học đã tiếp xúc nhiều loại tế bào ung thư khác nhau với các chất chiết xuất từ ​​đu đủ khác nhau và phát hiện thấy sự phát triển của khối u đã chậm lại. Quả đu đủ đã đạt được sự tín nhiệm và đã được sử dụng trong nhiều loại thuốc tây vì khả năng chống ung thư của nó.

6. Chăm sóc da

cai-thien-lan-da

Đu đủ có thể là một cách chăm sóc da tuyệt vời, đó là lý do tại sao chúng được sử dụng trong nhiều mỹ phẩm. Ngoài ra, đu đủ được sử dụng làm mặt nạ tự chế của nhiều phụ nữ. Papain giết chết tế bào chết và làm sạch da. Các tính chất có lợi và các enzyme chữa bệnh có trong đu đủ giúp chữa lành da bị cháy nắng và da bị kích thích. Massage bằng đu đủ là cách tốt cho da và loại bỏ các tế bào chết. Nếu bạn là người dành phần lớn thời gian ở ngoài trời, thì đu đủ có thể là một sự trợ giúp tuyệt vời, chúng cũng có thể chống lại các gốc tự do của da bạn. Vỏ đu đủ cũng được sử dụng để chà lên mặt và bàn tay giúp cho làn da khỏe mạnh. Nó sẽ làm việc kỳ diệu cho làn da của bạn. Đu đủ cũng được sử dụng để điều trị chứng rối loạn da như eczema.

7. Cải thiện sức khỏe tim

bao-ve-tim-mach

Các hạt của đu đủ rất tốt cho một trái tim khỏe mạnh. Có ba chất chống oxy hóa mạnh mẽ, đó là vitamin A, vitamin C và vitamin E, có nghĩa là đu đủ rất hữu ích trong việc ngăn ngừa các vấn đề như chứng xơ vữa động mạch, bệnh tim và tiểu đường. Sự hiện diện của chất chống oxy hoá carotenoid giúp ngăn ngừa quá trình oxy hoá cholesterol trong cơ thể. Khi xảy ra oxy hóa cholesterol, nó dính vào thành các mạch máu và tạo ra mảng bám có thể dẫn đến các cơn đau tim và đột quỵ. Vitamin E và vitamin C thu được từ đu đủ sẽ giúp ngăn cholesterol khỏi mảng bám vào các thành mạch máu, do đó giữ trái tim bạn khỏe mạnh. Đu đủ là một nguồn tốt của chất xơ, đu đủ cũng giúp giảm mức cholesterol trong cơ thể. Bao gồm đu đủ trong chế độ ăn uống hàng ngày của bạn như là một bữa ăn nhẹ giữa buổi tối để giữ cho trái tim khỏe mạnh. Nó cũng giúp điều trị vết loét và vết thương.

8. Điều trị mụn và da bị bỏng

giam-mun-nhot

Đu đủ được dùng để điều trị các vùng trên da bị ảnh hưởng với mụn trứng cá. Mặt nạ đu đủ có thể được sử dụng điều trị mụn trứng cá. Ngoài ra, khi bôi đu đủ lên vùng da bị bỏng, nó sẽ giúp giảm dấu hiệu gây ra do bỏng.

9. Tác dụng chống viêm

chong-viem

Các enzyme có trong đu đủ, đặc biệt là papain và chymopapain, làm giảm viêm ở các bộ phận khác nhau của cơ thể.

10. Thoái hóa điểm vàng ở mắt

mat-khoe-manh

Thoái hóa điểm vàng ở mắt là một bệnh về mắt. Trong tình trạng này, các tế bào mắt thoái hoá, dẫn đến thị lực mờ và cũng có thể gây mù. Đây là bệnh liên quan đến tuổi tác và bổ sung papai cho khẩu phần ăn có lợi cho việc giảm nguy cơ bị thoái hóa điểm vàng. Chất chống oxy hoá có tên là beta-carotene cho màu sắc của đu đủ. Cũng giống như cà rốt giúp cải thiện thị giác do sự có mặt của beta-carotene, nó cũng được biết là có hiệu quả trong việc làm giảm tác dụng của sự thoái hóa về mắt. Theo một nghiên cứu đăng trên tạp chí Archives of Ophthalmology, việc tiêu thụ 3 hay nhiều trái cây mỗi ngày có thể làm giảm nguy cơ thoái hóa điểm vàng do tuổi tác (ARMD).

11. Điều trị táo bón

thuong-xuy-di-tieu

Sự có mặt của folate, vitamin C và vitamin E trong đu đủ làm giảm chứng say tàu xe bằng cách tạo ra một hiệu ứng bổ sung trong dạ dày và trong ruột. Nước ép đu đủ chín cũng giúp tiêu hóa. chất xơ thu được từ trái cây giúp làm tăng vận chuyển đường ruột. Cải thiện chuyển động ruột giúp dễ dàng di chuyển, do đó làm giảm tác dụng táo bón (Pinoy B. 2010).

12. Kinh nguyệt

dau-bung-duoi-34234

Nước ép đu đủ có thể giúp ích rất nhiều cho phụ nữ trong thời kinh nguyệt. Ăn đu đủ xanh cũng có thể bình thường hoá sự bất thường trong chu kỳ kinh nguyệt. Đu đủ được coi là ” thực phẩm nóng “, có nghĩa là nó tạo ra nhiệt trong cơ thể. Việc sản xuất nhiệt quá mức trong cơ thể sẽ kích thích hoocmon estrogen. Điều này tạo ra thời kỳ ở phụ nữ. Do đó, đu đủ có thể có lợi cho việc xử lý các giai đoạn khó khăn.

13. Viêm khớp

benh-viem-khop

Đu đủ được biết là có hiệu quả chống viêm khớp dạng thấp và viêm xương khớp. Một trong những enzyme được tìm thấy trong đu đủ, được gọi là chemopapain, có tác động đáng kể đến việc kiểm soát viêm khớp dạng thấp và viêm xương khớp.

14. Cải thiện hệ miễn dịch

tang-cuong-he-mien-dich

Tiêu thụ đu đủ cũng liên quan đến việc cải thiện hệ thống miễn dịch của cơ thể. Nghiên cứu của Hiramoto, Imao, Sato, Inoue và Mori từ Nhật Bản là một bằng chứng cho thấy các chất chống oxy hoá có trong đu đủ đóng một vai trò quan trọng trong việc cải thiện hệ thống miễn dịch của con người.

Hoa và rễ của cây đu đủ đã được chứng minh là có lợi đối với bệnh vàng da, viêm phế quản, đau thắt ruột và các bệnh khác.

Một số Tác dụng phụ của trái cây đu đủ

Tiêu thụ đu đủ trong khẩu phần ăn được FDA công nhận là an toàn. Tuy nhiên, có một số tác dụng phụ nhất định của việc ăn trái cây đu đủ.

Đu đủ có hại cho phụ nữ mang thai

Đu đủ được phân loại là có hại trong thai kỳ. Nó được coi là quả ‘nóng’, gây ra các cơn co tử cung có thể dẫn đến phá thai. Tránh ăn đu đủ sống nếu bạn đang mang thai.

Đau dạ dày

Tiêu thụ một lượng lớn đu đủ có thể gây ra nhuận tràng mạnh mẽ ở ruột. Tránh ăn một lượng lớn đu đủ, đặc biệt nếu nó ở dạng thô. Đu đủ chưa chín hoặc thô có thể gây đau ruột hoặc dạ dày và đôi khi có thể gây thủng thực quản.

Chất độc tiềm tàng trong hạt đu đủ

Các hạt màu đen của đu đủ chứa một enzyme gọi là carpine, chất này là một chất độc tiềm tàng. Theo thông tin của Quỹ BioPark Quốc tế về cây thuốc của Amazon Peru, enzym này có thể làm cho các trung tâm thần kinh tê liệt, có thể dẫn đến tê liệt hoặc trầm cảm về tim. Trong một số trường hợp, việc thu hẹp các mạch máu cũng được thấy, đó là do Carpine hoặc carparine gây ra.

Save

Save