7 lợi ích của chuối đỏ (và chúng khác với những quả chuối vàng như thế nào?)

17

Có hơn 1.000 giống chuối khác nhau trên khắp thế giới.

Chuối đỏ là một nhóm nhỏ của chuối từ Đông Nam Á có vỏ màu đỏ.

Chúng mềm và có hương vị ngọt ngào khi chín. Một số người nói rằng chúng có vị như một quả chuối thông thường – nhưng với một chút vị ngọt của quả mâm xôi.

Chúng thường được sử dụng trong các món tráng miệng nhưng cũng kết hợp tốt với các món ăn ngon.

Chuối đỏ cung cấp nhiều chất dinh dưỡng thiết yếu và có thể có lợi cho hệ thống miễn dịch, sức khỏe tim mạch và tiêu hóa của bạn.

Dưới đây là 7 lợi ích của chuối đỏ và chúng khác với những quả chuối vàng như thế nào?.

1. Chứa nhiều chất dinh dưỡng quan trọng

Giống như chuối vàng, chuối đỏ cung cấp các chất dinh dưỡng thiết yếu.

Chúng đặc biệt giàu kali, vitamin Cvitamin B6 và chứa một lượng chất xơ vừa phải.

Một quả chuối nhỏ màu đỏ (3,5 ounce hoặc 100 gram) cung cấp:

  • Calo: 90 calo
  • Carbs: 21 gram
  • Protein: 1,3 gram
  • Chất béo: 0,3 gram
  • Chất xơ: 3 gram
  • Kali: 9% lượng tiêu thụ hàng ngày tham khảo (RDI)
  • Vitamin B6: 28% RDI
  • Vitamin C: 9% RDI
  • Magiê: 8% RDI

Một quả chuối nhỏ màu đỏ chỉ có khoảng 90 calo và bao gồm chủ yếu là nước và carbs. Lượng vitamin B6, magiê và vitamin C cao làm cho giống chuối này đặc biệt đậm đặc chất dinh dưỡng .

2. Có thể hạ huyết áp

Kali là một khoáng chất cần thiết cho sức khỏe của tim do vai trò của nó trong việc điều hòa huyết áp.

Chuối đỏ rất giàu kali – với một quả nhỏ cung cấp 9% RDI.

Nghiên cứu cho thấy rằng ăn nhiều thực phẩm giàu kali có thể giúp giảm huyết áp .

Một đánh giá của 22 nghiên cứu có kiểm soát cho thấy rằng ăn nhiều kali làm giảm huyết áp tâm thu (số lượng cao nhất của số đọc) 7 mm Hg. Tác dụng này mạnh nhất ở những người bị huyết áp cao khi bắt đầu nghiên cứu .

Một khoáng chất quan trọng khác để kiểm soát huyết áp là magiê. Một quả chuối nhỏ màu đỏ cung cấp khoảng 8% nhu cầu hàng ngày của bạn cho khoáng chất này.

Một đánh giá của 10 nghiên cứu lưu ý rằng việc tăng lượng magiê của bạn lên 100 mg mỗi ngày có thể làm giảm nguy cơ huyết áp cao tới 5% .

Ngoài ra, tăng lượng magiê và kali của bạn có thể có hiệu quả hơn trong việc giảm huyết áp hơn là ăn nhiều hơn một trong số các khoáng chất.

3. Hỗ trợ sức khỏe mắt

Chuối đỏ chứa carotenoids – sắc tố tạo cho quả có vỏ màu đỏ.

Lutein và beta carotene là hai carotenoit trong chuối đỏ hỗ trợ sức khỏe mắt.

Ví dụ, lutein có thể giúp ngăn ngừa thoái hóa điểm vàng liên quan đến tuổi tác (AMD), một bệnh về mắt không thể chữa được và là nguyên nhân hàng đầu gây mù .

Trên thực tế, một đánh giá của 6 nghiên cứu cho thấy rằng ăn thực phẩm giàu lutein có thể làm giảm 26% nguy cơ thoái hóa điểm vàng liên quan đến tuổi tác.

Beta carotene là một loại caroten khác hỗ trợ sức khỏe của mắt và chuối đỏ cung cấp nhiều hơn so với các giống chuối khác.

Beta carotene có thể được chuyển đổi thành vitamin A trong cơ thể bạn – một trong những vitamin quan trọng nhất đối với sức khỏe của mắt.

4. Giàu chất chống oxy hóa

Giống như hầu hết các loại trái cây và rau quả khác, chuối đỏ chứa chất chống oxy hóa mạnh mẽ . Trên thực tế, chúng cung cấp lượng chất chống oxy hóa cao hơn chuối vàng.

Chất chống oxy hóa là các hợp chất ngăn ngừa tổn thương tế bào gây ra bởi các phân tử được gọi là gốc tự do. Các gốc tự do quá mức trong cơ thể bạn có thể dẫn đến sự mất cân bằng được gọi là stress oxy hóa, có liên quan đến các tình trạng như bệnh tim, tiểu đường và ung thư.

Các chất chống oxy hóa chính trong chuối đỏ bao gồm:

  • caroten
  • anthocyanin
  • vitamin C
  • dopamine

Những chất chống oxy hóa có thể cung cấp lợi ích bảo vệ sức khỏe. Ví dụ, một tổng quan hệ thống đã phát hiện ra rằng chế độ ăn uống anthocyanin làm giảm 9% nguy cơ mắc bệnh mạch vành.

Ăn trái cây giàu chất chống oxy hóa – như chuối đỏ – có thể làm giảm nguy cơ mắc một số bệnh mãn tính.

5. Có thể hỗ trợ hệ thống miễn dịch của bạn

Chuối đỏ rất giàu vitamin C và B6. Những chất dinh dưỡng này rất cần thiết cho một hệ thống miễn dịch khỏe mạnh.

Một quả chuối nhỏ màu đỏ cung cấp 9% và 28% RDI cho vitamin C và B6, tương ứng.

Vitamin C tăng cường khả năng miễn dịch bằng cách tăng cường các tế bào của hệ thống miễn dịch của bạn. Theo đó, một số nghiên cứu cho thấy rằng ngay cả thiếu vitamin C cận biên cũng có thể liên quan đến việc tăng nguy cơ nhiễm trùng.

Mặc dù thiếu vitamin C tương đối hiếm ở Hoa Kỳ – ảnh hưởng đến khoảng 7% người trưởng thành – điều quan trọng là phải đảm bảo đủ lượng.

Các vitamin B6 trong chuối đỏ cũng đóng một vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ hệ thống miễn dịch của bạn.

Trên thực tế, sự thiếu hụt vitamin B6 có thể làm giảm sản xuất tế bào bạch cầu và kháng thể miễn dịch của cơ thể – cả hai đều chống lại nhiễm trùng.

6. Có thể cải thiện sức khỏe tiêu hóa

Chuối đỏ hỗ trợ hệ thống tiêu hóa của bạn theo nhiều cách.

Chứa Prebiotic

Prebiotic là một loại chất xơ nuôi dưỡng vi khuẩn đường ruột có lợi của bạn. Giống như chuối vàng, chuối đỏ là một nguồn chất xơ prebiotic tuyệt vời.

Fructooligosacarit là loại chất xơ prebiotic chính trong chuối, nhưng chúng cũng chứa một loại khác gọi là inulin.

Prebiotic trong chuối có thể làm giảm đầy hơi, tăng sự đa dạng của vi khuẩn đường ruột thân thiện và giảm táo bón.

Một nghiên cứu cho thấy dùng 8 gram fructooligosacarit mỗi ngày trong 2 tuần đã làm tăng dân số vi khuẩn đường ruột có lợi lên gấp 10 lần.

Nguồn chất xơ tốt

Một quả chuối nhỏ màu đỏ cung cấp 3 gram chất xơ – khoảng 10% RDI cho chất dinh dưỡng này.

Chất xơ có lợi cho hệ tiêu hóa của bạn bằng cách:

  • Thúc đẩy nhu động ruột thường xuyên
  • Giảm viêm trong ruột của bạn
  • Kích thích sự phát triển của vi khuẩn đường ruột thân thiện

Ngoài ra, chế độ ăn giàu chất xơ có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh Viêm ruột (IBD).

Một nghiên cứu ở 170.776 phụ nữ cho thấy chế độ ăn nhiều chất xơ – so với một loại ít chất xơ – có liên quan đến việc giảm 40% nguy cơ mắc bệnh Crohn.

7. Ngon và dễ dàng để thêm vào chế độ ăn uống của bạn

Ngoài lợi ích sức khỏe của chúng, chuối đỏ rất ngon và dễ ăn.

Chúng là một món ăn nhẹ cực kỳ tiện lợi và di động. Do hương vị ngọt ngào của chúng, chuối đỏ cũng cung cấp một cách lành mạnh để làm ngọt tự nhiên một công thức.

Dưới đây là một vài cách để thêm chuối đỏ vào chế độ ăn uống của bạn:

  • Quăng chúng vào một ly sinh tố.
  • Cắt lát và sử dụng chúng như topping cho bột yến mạch .
  • Đóng băng và trộn chuối đỏ vào kem tự làm.
  • Cặp với bơ đậu phộng cho một bữa ăn nhẹ làm đầy.

Chuối đỏ cũng là một bổ sung tuyệt vời cho công thức làm bánh nướng xốp, bánh kếp và bánh mì tự làm.

Chuối màu đỏ và chuối màu vàng

Chuối đỏ khá giống với các loại chuối màu vàng.

Cả hai đều là nguồn chất xơ tốt và cung cấp lượng calo và carbs cao tương tự.

Tuy nhiên, hai giống có một vài khác biệt. Chuối đỏ,  Ví dụ:

  • Nhỏ hơn và đặc hơn
  • Có hương vị ngọt nhẹ
  • Chứa nhiều vitamin C
  • Cao hơn trong một số chất chống oxy hóa
  • Có chỉ số đường huyết (GI) thấp hơn.

Mặc dù chuối đỏ ngọt hơn nhưng chúng có điểm GI thấp hơn chuối vàng. GI là thang điểm từ 0 đến 100, đo lường mức độ nhanh chóng của thực phẩm làm tăng lượng đường trong máu.

Điểm GI thấp hơn cho thấy sự hấp thụ vào máu chậm hơn. Chuối vàng có điểm GI trung bình là 51, trong khi chuối đỏ có điểm thấp hơn trên thang điểm khoảng 45.

Theo chế độ ăn kiêng GI thấp có thể hỗ trợ kiểm soát lượng đường trong máu khỏe mạnh và giảm mức cholesterol.